MAX487ESA+T vs MAX488CSA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX488CSA và MAX487ESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX488CSA

+BOM

3787 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX487ESA+T

+BOM

7609 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC IC TRANSCEIVER HALF 1/1 8SOIC
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Half
ReceiverHysteresis 70 mV 70 mV
DataRate 250kbps 250kbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Mô hình so sánh : MAX488CSA MAX487ESA+T

+BOM RFQ