MAX490EESA+T vs MAX491EESD

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX491EESD và MAX490EESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX491EESD

+BOM

3860 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX490EESA+T

+BOM

7575 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-14 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC TRANSCEIVER FULL 1/1 14SOIC IC TRANSCEIVER FULL 1/1 8SOIC
ProductStatus Obsolete Obsolete
Type Transceiver Transceiver
Protocol RS422, RS485 RS422, RS485
NumberofDrivers/Receivers 1/1 1/1
Duplex Full Full
ReceiverHysteresis 70 mV 70 mV
DataRate 2.5Mbps 2.5Mbps
Voltage-Supply 4.75V ~ 5.25V 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Mô hình so sánh : MAX491EESD MAX490EESA+T

+BOM RFQ