MAX491EESD vs MAX490EESA/GG8

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX491EESD và MAX490EESA/GG8 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX491EESD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3860 PCS
Package
SOIC-14
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX490EESA/GG8

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9098 PCS
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX491EESD MAX490EESA/GG8
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -