MAX491EESD vs MAX494CSD+G002

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX491EESD và MAX494CSD+G002 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX491EESD

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3860 PCS
Package
SOIC-14
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX494CSD+G002

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5102 PCS
Package
SOIC-14
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX491EESD MAX494CSD+G002
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type - General Purpose
Number of Circuits - 4
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.2V/µs
Gain Bandwidth Product - 500 kHz
Current - Input Bias - 25 nA
Voltage - Input Offset - 200 µV
Supply Current - 150µA (x4 Channels)
Current - Output / Channel - 30 mA
Voltage - Supply Span(Min) - 2.7 V
Voltage - Supply Span(Max) - 6 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Type Transceiver -
Protocol RS422, RS485 -
Number of Drivers/Receivers 1/1 -
Duplex Full -
Receiver Hysteresis 70 mV -
Data Rate 2.5Mbps -
Voltage - Supply 4.75V ~ 5.25V -