MAX5035BASA vs MAX5014CSA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035BASA và MAX5014CSA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC REG BUCK 5V 1A 8SOIC
IC REG CTRLR FLYBACK 8SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Output Type
Fixed
Transistor Driver
Function
Step-Down
Step-Up/Step-Down
Output Configuration
Positive
Positive, Isolation Capable
Topology
Buck
Flyback
Number of Outputs
1
1
Output Phases
-
1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
-
13V ~ 36V
Frequency - Switching
125kHz
275kHz
Duty Cycle(Max)
-
85%
Synchronous Rectifier
No
No
Clock Sync
-
No
Control Features
-
Enable, Soft Start
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Voltage - Input (Min)
7.5V
-
Voltage - Input (Max)
76V
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
5V
-
Current - Output
1A
-