MAX5035DASA+T vs MAX5003CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX5003CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5035DASA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2680 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Regulators
Part B

MAX5003CSE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3572 PCS
Package
SOIC-16
Series
PMIC - Voltage Regulators - DC DC Switching Controllers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5035DASA+T MAX5003CSE
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Output Type Adjustable Transistor Driver
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive, Isolation Capable
Topology Buck Buck
Number of Outputs 1 1
Output Phases - 1
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) - 10.75V ~ 18.75V
Frequency - Switching 125kHz 50kHz ~ 300kHz
Duty Cycle(Max) - 75%
Synchronous Rectifier No No
Clock Sync - No
Control Features - Frequency Control, On Time Control, Soft Start
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) 0°C ~ 70°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Voltage - Input (Min) 7.5V -
Voltage - Input (Max) 76V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V -
Voltage - Output (Max) 13.2V -
Current - Output 1A -