MAX5035DASA+T vs MAX500AEWE+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX500AEWE+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035DASA+T

+BOM

2680 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX500AEWE+

+BOM

9732 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 16-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC IC DAC 8BIT V-OUT 16SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
NumberofBits - 8
NumberofD/AConverters - 4
SettlingTime - 4.5µs
OutputType Adjustable Voltage - Buffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - I²C
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 11.4V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital - 11.4V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB) - ±0.5 (Max), ±1 (Max)
Architecture - R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 85°C
Function Step-Down -
OutputConfiguration Positive -
Topology Buck -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 7.5V -
Voltage-Input(Max) 76V -
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.25V -
Voltage-Output(Max) 13.2V -
Current-Output 1A -
Frequency-Switching 125kHz -
SynchronousRectifier No -
MountingType Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX5035DASA+T MAX500AEWE+

+BOM RFQ