MAX5035DASA+T vs MAX5035EASA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX5035EASA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035DASA+T

+BOM

2680 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5035EASA+T

+BOM

6813 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-N-8
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC 1A, 76V, HIGH-EFFICIENCY MAXPOWE
Part Status Obsolete Active
Function Step-Down Step-Down
Output Configuration Positive Positive
Topology Buck Buck
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Outputs 1 1
Voltage - Input (Min) 7.5V 7.5V
Voltage - Input (Max) 76V 76V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V 1.25V
Voltage - Output (Max) 13.2V 13.2V
Current - Output 1A 1A
Frequency - Switching 125kHz 125kHz
Synchronous Rectifier No No
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX5035DASA+T MAX5035EASA+T

+BOM RFQ