MAX5035DASA+T vs MAX508BEWP+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA+T và MAX508BEWP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035DASA+T

+BOM

2680 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX508BEWP+T

+BOM

2128 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-20
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 20SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Active
Number of Bits - 12
Number of D/A Converters - 1
Settling Time - 5µs
Output Type Adjustable Voltage - Buffered
Differential Output - No
Data Interface - Parallel
Reference Type - Internal
Voltage - Supply, Analog - ±11.4V ~ 15.75V
Voltage - Supply, Digital - 11.4V ~ 15.75V
INL / DNL(LSB) - ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture - R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 85°C
Function Step-Down -
Output Configuration Positive -
Topology Buck -
Number of Outputs 1 -
Voltage - Input (Min) 7.5V -
Voltage - Input (Max) 76V -
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.25V -
Voltage - Output (Max) 13.2V -
Current - Output 1A -
Frequency - Switching 125kHz -
Synchronous Rectifier No -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : MAX5035DASA+T MAX508BEWP+T

+BOM RFQ