MAX5035DASA vs MAX5003CSE
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA và MAX5003CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC
IC REG CTRLR BUCK 16SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
OutputType
Adjustable
Transistor Driver
Function
Step-Down
Step-Down
OutputConfiguration
Positive
Positive, Isolation Capable
Topology
Buck
Buck
NumberofOutputs
1
1
OutputPhases
-
1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
-
10.75V ~ 18.75V
Frequency-Switching
125kHz
50kHz ~ 300kHz
DutyCycle(Max)
-
75%
SynchronousRectifier
No
No
ClockSync
-
No
ControlFeatures
-
Frequency Control, On Time Control, Soft Start
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Voltage-Input(Min)
7.5V
-
Voltage-Input(Max)
76V
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.25V
-
Voltage-Output(Max)
13.2V
-
Current-Output
1A
-