MAX5035DASA vs MAX5024TASA
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA và MAX5024TASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC
IC REG LIN POS ADJ 150MA 8SOIC
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
OutputConfiguration
Positive
Positive
OutputType
Adjustable
Adjustable (Fixed)
NumberofRegulators
-
1
Voltage-Input(Max)
76V
65V
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.25V
2.5V (3.3V)
Voltage-Output(Max)
13.2V
11V
VoltageDropout(Max)
-
1.5V @ 150mA
Current-Output
1A
150mA
Current-Quiescent(Iq)
-
140 µA
PSRR
-
54dB (100Hz)
ControlFeatures
-
Enable, Hold, Reset
ProtectionFeatures
-
Over Temperature, Short Circuit
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Step-Down
-
Topology
Buck
-
NumberofOutputs
1
-
Voltage-Input(Min)
7.5V
-
Frequency-Switching
125kHz
-
SynchronousRectifier
No
-