MAX5035DASA vs MAX5035CUSA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA và MAX5035CUSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5035DASA

+BOM

4111 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5035CUSA+T

+BOM

8853 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 8-SOIC
Mô tả IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC IC REG BUCK 12V 1A 8SOIC
ProductStatus Obsolete Not For New Designs
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
OutputType Adjustable Fixed
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 7.5V 7.5V
Voltage-Input(Max) 76V 76V
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.25V 12V
Current-Output 1A 1A
Frequency-Switching 125kHz 125kHz
SynchronousRectifier No No
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) 0°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Voltage-Output(Max) 13.2V -
Mô hình so sánh : MAX5035DASA MAX5035CUSA+T

+BOM RFQ