MAX5035DASA vs MAX506BCWP+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5035DASA và MAX506BCWP+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
20-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả
IC REG BUCK ADJUSTABLE 1A 8SOIC
IC DAC 8BIT V-OUT 20SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Active
NumberofBits
-
8
NumberofD/AConverters
-
4
SettlingTime
-
6µs (Typ)
OutputType
Adjustable
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
Parallel
ReferenceType
-
External
Voltage-SupplyAnalog
-
±5V
Voltage-SupplyDigital
-
5V
INL/DNL(LSB)
-
-, ±1 (Max)
Architecture
-
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TJ)
0°C ~ 70°C
Function
Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive
-
Topology
Buck
-
NumberofOutputs
1
-
Voltage-Input(Min)
7.5V
-
Voltage-Input(Max)
76V
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
1.25V
-
Voltage-Output(Max)
13.2V
-
Current-Output
1A
-
Frequency-Switching
125kHz
-
SynchronousRectifier
No
-
MountingType
Surface Mount
-