MAX5054BATA+T vs MAX5048AATT+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5054BATA+T và MAX5048AATT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5054BATA+T

+BOM

5008 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5048AATT+T

+BOM

4088 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TDFN-8 TDFN-6
Mô tả IC GATE DRVR LOW-SIDE 8TDFN IC MOSFET DRIVER 6-TDFN
Part Status Obsolete Active
Driven Configuration Low-Side Half-Bridge
Channel Type Independent Independent
Number of Drivers 2 2
Gate Type N-Channel MOSFET Enhanced Mode GaN FET
Voltage - Supply 4V ~ 15V 4.5V ~ 5.5V
Logic Voltage - VILVIH 0.8V, 2.1V 0.5V, 2.3V
Current - Peak Output(Source Sink) 4A, 4A 7.1A, 12.5A
Input Type Inverting, Non-Inverting Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) - 85 V
Rise / Fall Time(Typ) 32ns, 26ns 8ns, 4ns
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101
Mô hình so sánh : MAX5054BATA+T MAX5048AATT+T

+BOM RFQ