MAX5075AAUA+T vs MAX5075AAUA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5075AAUA+T và MAX5075AAUA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5075AAUA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3218 PCS
Package
MSOPP-8
Series
PMIC - Gate Drivers
Part B

MAX5075AAUA

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
8900 PCS
Package
MSOPP-8
Series
PMIC - Gate Drivers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5075AAUA+T MAX5075AAUA
Part Status Obsolete Active
Driven Configuration Low-Side Half-Bridge
Channel Type Synchronous Independent
Number of Drivers 2 2
Gate Type N-Channel MOSFET Enhanced Mode GaN FET
Voltage - Supply 4.5V ~ 15V 4.5V ~ 5.5V
Logic Voltage - VILVIH - 0.5V, 2.3V
Current - Peak Output(Source Sink) 3A, 3A 7.1A, 12.5A
Input Type RC Input Circuit Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap) - 85 V
Rise / Fall Time(Typ) 10ns, 10ns 8ns, 4ns
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - Automotive, AEC-Q101