MAX5407EKA+T vs MAX5434PEZT+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5407EKA+T và MAX5434PEZT+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX5407EKA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3010 PCS
Package
SOT-23-8
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers
Part B

MAX5434PEZT+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2065 PCS
Package
TSOT-23-6
Series
Data Acquisition - Digital Potentiometers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX5407EKA+T MAX5434PEZT+T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Taper Logarithmic Linear
Configuration Potentiometer Potentiometer
Number of Circuits 1 1
Number of Taps 32 32
Resistance(Ohms) 20k 50k
Interface Up/Down (U/D, CS) I²C
Memory Type Volatile Non-Volatile
Voltage - Supply 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.25V
Temperature Coefficient(Typ) 35ppm/°C 35ppm/°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Series SOT-PoT™ -