MAX5407EKA+T vs MAX5401EKA-T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5407EKA+T và MAX5401EKA-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-8
SOT-23-8
Mô tả
IC DGTL POT 20KOHM 32TAP SOT23-8
IC DGTL POT 100KOHM 256TAP SOT23
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Series
SOT-PoT™
SOT-PoT™
ProductStatus
Active
Obsolete
Taper
Logarithmic
Linear
Configuration
Potentiometer
Potentiometer
NumberofCircuits
1
1
NumberofTaps
32
256
Resistance(Ohms)
20k
100k
Interface
Up/Down (U/D, CS)
SPI
MemoryType
Volatile
Volatile
Voltage-Supply
2.7V ~ 5.5V
2.7V ~ 5.5V
Tolerance
-
±25%
TemperatureCoefficient(Typ)
35ppm/°C
50ppm/°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C