MAX5544CSA+T vs MAX5556GSA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5544CSA+T và MAX5556GSA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX5544CSA+T

+BOM

3903 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX5556GSA+

+BOM

3243 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC DAC 14BIT V-OUT 8SOIC IC DAC/AUDIO 16BIT 50K 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - DAC, Audio
Number of Channels - 2
Resolution(Bits) - 16 b
Sampling Rate(Per Second) - 50k
Data Interface SPI I²S
Voltage Supply Source - Single Supply
Voltage - Supply - 5V
Operating Temperature 0°C ~ 70°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type - Surface Mount
Number of Bits 14 -
Number of D/A Converters 1 -
Settling Time 1µs (Typ) -
Output Type Voltage - Unbuffered -
Differential Output No -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
INL / DNL(LSB) ±4, ±0.5 -
Architecture R-2R -
Mô hình so sánh : MAX5544CSA+T MAX5556GSA+

+BOM RFQ