MAX5943AEEE+T
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 6904 PCS
- Package
- QSOP-16
- Series
- PMIC - OR Controllers, Ideal Diodes
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX5943AEEE+T và MAX5926EEE+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MAX5943AEEE+T | MAX5926EEE+T |
|---|---|---|
| Part Status | Active | Active |
| Type | N+1 ORing Controller | Hot Swap Controller |
| Number of Channels | - | 1 |
| Internal Switch(s) | No | No |
| Applications | FireWire® | General Purpose |
| Features | - | Fault Timeout, UVLO |
| Programmable Features | - | Auto Retry, Circuit Breaker, Latched Fault, Slew Rate |
| Voltage - Supply | 7.5V ~ 37V | 1V ~ 13.2V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Supply Current | 1.3 mA | 1.5 mA |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| FET Type | N-Channel | - |
| Ratio - Input: Output | N:1 | - |
| Delay Time - OFF | 100 ns | - |