MAX6175AASA+ vs MAX6161BESA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+ và MAX6161BESA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX6175AASA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3651 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Reference
Part B

MAX6161BESA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
6238 PCS
Package
SOIC-8
Series
PMIC - Voltage Reference

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX6175AASA+ MAX6161BESA+T
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V 1.25V
Current - Output 30 mA 5 mA
Tolerance ±0.06% ±0.32%
Temperature Coefficient 3ppm/°C 15ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 9µVp-p 20µVp-p
Noise - 10 Hzto10k Hz 14.5µVrms 15µVrms
Voltage - Input 7V ~ 40V 2.5V ~ 12.6V
Supply Current 700µA 150µA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount