MAX6175AASA+ vs MAX6173BASA+TG002

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+ và MAX6173BASA+TG002 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6175AASA+

+BOM

3651 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6173BASA+TG002

+BOM

4290 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
ProductStatus Active Obsolete
ReferenceType Series Series
OutputType Fixed Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) 5V 2.5V
Current-Output 30 mA 30 mA
Tolerance ±0.06% ±0.1%
TemperatureCoefficient 3ppm/°C 10ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 9µVp-p 3.8µVp-p
Noise-10Hzto10kHz 14.5µVrms 6.8µVrms
Voltage-Input 7V ~ 40V 4.5V ~ 40V
Current-Supply 700µA 600µA
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6175AASA+ MAX6173BASA+TG002

+BOM RFQ