MAX6175BASA vs MAX6175AASA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+T và MAX6175BASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6175AASA+T

+BOM

9869 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6175BASA

+BOM

4230 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC VOLTAGE REFERENCE
Part Status Active -
Reference Type Series -
Output Type Fixed -
Voltage - Output (Min/Fixed) 5V -
Current - Output 30 mA -
Tolerance ±0.06% -
Temperature Coefficient 3ppm/°C -
Noise - 0.1Hz to 10Hz 9µVp-p -
Noise - 10Hz to 10kHz 14.5µVrms -
Voltage - Input 7V ~ 40V -
Current - Supply 700µA -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number MAX6175 -
ProductStatus - Active
Mô hình so sánh : MAX6175AASA+T MAX6175BASA

+BOM RFQ