MAX6175BASA vs MAX6175AASA+T
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6175AASA+T và MAX6175BASA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.06% 8SOIC
VOLTAGE REFERENCE
Part Status
Active
-
Reference Type
Series
-
Output Type
Fixed
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
5V
-
Current - Output
30 mA
-
Tolerance
±0.06%
-
Temperature Coefficient
3ppm/°C
-
Noise - 0.1Hz to 10Hz
9µVp-p
-
Noise - 10Hz to 10kHz
14.5µVrms
-
Voltage - Input
7V ~ 40V
-
Current - Supply
700µA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
MAX6175
-
ProductStatus
-
Active