MAX6618AUB+T vs MAX6621AUB+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6618AUB+T và MAX6621AUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MSOP-10
MSOP-10
Mô tả
IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX
IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Active
Translator Type
Mixed Signal
Mixed Signal
Channel Type
Unidirectional
Unidirectional
Number of Circuits
1
1
Channelsper Circuit
1
1
Input Signal
PECI
PECI
Output Signal
I²C
I²C
Output Type
Non-Inverted
Non-Inverted
Data Rate
400kbps
400kbps
Operating Temperature
-20°C ~ 150°C (TJ)
-20°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount