MAX6618AUB+T vs MAX6618AUB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6618AUB+T và MAX6618AUB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6618AUB+T

+BOM

8903 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6618AUB+

+BOM

5329 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói MSOP-10 MSOP-10
Mô tả IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
TranslatorType Mixed Signal Mixed Signal
ChannelType Unidirectional Unidirectional
NumberofCircuits 1 1
ChannelsperCircuit 1 1
InputSignal PECI PECI
OutputSignal I²C I²C
OutputType Non-Inverted Non-Inverted
DataRate 400kbps 400kbps
OperatingTemperature -20°C ~ 150°C (TJ) -20°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX6618AUB+T MAX6618AUB+

+BOM RFQ