MAX662ACSA vs MAX660ESA

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX662ACSA và MAX660ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX662ACSA

+BOM

5504 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX660ESA+

+BOM

7299 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 8-SOIC
Mô tả IC REG CHARG PUMP 12V 30MA 8SOIC IC REG CHARGE PUMP INV 8SOIC
ProductStatus Obsolete Active
Function Step-Up Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Charge Pump Buck
OutputType Fixed Adjustable
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 4.5V 12V
Voltage-Input(Max) 5.5V 76V
Voltage-Output(Min/Fixed) 12V 1V
Current-Output 30mA 3A
Frequency-Switching 500kHz 50kHz ~ 750kHz
SynchronousRectifier No No
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Voltage-Output(Max) - 76V
Series - RP509x
Mô hình so sánh : MAX662ACSA MAX660ESA+

+BOM RFQ