MAX667ESA vs MAX663CSA+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX667ESA và MAX663CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX667ESA

+BOM

1277 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX663CSA+T

+BOM

5184 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 8-SOIC
Mô tả IC REG LIN POS ADJ 250MA 8SOIC IC REG LIN POS ADJ 40MA 8SOIC
ProductStatus Obsolete Active
OutputConfiguration Positive Positive
OutputType Adjustable (Fixed) Adjustable (Fixed)
NumberofRegulators 1 1
Voltage-Input(Max) 16.5V 16.5V
Voltage-Output(Min/Fixed) 1.3V (5V) 1.3V (5V)
Voltage-Output(Max) 16V 16V
VoltageDropout(Max) 0.35V @ 200mA 0.9V @ 40mA
Current-Output 250mA 40mA
Current-Quiescent(Iq) 35 µA 15 µA
ControlFeatures Dropout Detector, Enable, Low Battery Detection Current Limit, Enable
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-Supply(Max) 20 mA -
Mô hình so sánh : MAX667ESA MAX663CSA+T

+BOM RFQ