MAX668EUB vs MAX6603ATB+
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX668EUB và MAX6603ATB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
10-WFDFN Exposed Pad
Mô tả
IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX
IC COND RTD-VOLT 10-TDFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Active
Obsolete
Type
-
Signal Conditioner
InputType
-
Voltage
OutputType
Transistor Driver
Logic
Current-Supply
-
5.5 mA
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 125°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Function
Step-Up, Step-Up/Step-Down
-
OutputConfiguration
Positive, Isolation Capable
-
Topology
Boost, Flyback, SEPIC
-
NumberofOutputs
1
-
OutputPhases
1
-
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
3V ~ 28V
-
Frequency-Switching
100kHz ~ 500kHz
-
DutyCycle(Max)
90%
-
SynchronousRectifier
No
-
ClockSync
Yes
-
ControlFeatures
Enable, Frequency Control
-