MAX668EUB vs MAX6603ATB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX668EUB và MAX6603ATB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX668EUB

+BOM

2921 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6603ATB+

+BOM

6692 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width) 10-WFDFN Exposed Pad
Mô tả IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX IC COND RTD-VOLT 10-TDFN
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Type - Signal Conditioner
InputType - Voltage
OutputType Transistor Driver Logic
Current-Supply - 5.5 mA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up, Step-Up/Step-Down -
OutputConfiguration Positive, Isolation Capable -
Topology Boost, Flyback, SEPIC -
NumberofOutputs 1 -
OutputPhases 1 -
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 3V ~ 28V -
Frequency-Switching 100kHz ~ 500kHz -
DutyCycle(Max) 90% -
SynchronousRectifier No -
ClockSync Yes -
ControlFeatures Enable, Frequency Control -
Mô hình so sánh : MAX668EUB MAX6603ATB+

+BOM RFQ