MAX668EUB vs MAX6618AUB+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX6618AUB+T và MAX668EUB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX6618AUB+T

+BOM

8903 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX668EUB

+BOM

2921 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width) 10-TFSOP, 10-MSOP (0.118, 3.00mm Width)
Mô tả IC TRNSLTR UNIDIRECTIONAL 10UMAX IC REG CTRLR MULT TOP 10UMAX
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Active
TranslatorType Mixed Signal -
ChannelType Unidirectional -
NumberofCircuits 1 -
ChannelsperCircuit 1 -
InputSignal PECI -
OutputSignal I²C -
OutputType Non-Inverted Transistor Driver
DataRate 400kbps -
OperatingTemperature -20°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function - Step-Up, Step-Up/Step-Down
OutputConfiguration - Positive, Isolation Capable
Topology - Boost, Flyback, SEPIC
NumberofOutputs - 1
OutputPhases - 1
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) - 3V ~ 28V
Frequency-Switching - 100kHz ~ 500kHz
DutyCycle(Max) - 90%
SynchronousRectifier - No
ClockSync - Yes
ControlFeatures - Enable, Frequency Control
Mô hình so sánh : MAX6618AUB+T MAX668EUB

+BOM RFQ