MAX686EEE vs MAX6804US29D2+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX686EEE và MAX6804US29D2+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX686EEE

+BOM

3555 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6804US29D2+T

+BOM

9276 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 SOT-143-4
Mô tả IC REG BOOST ADJ 600MA 16QSOP IC RESET MPU LOW PWR SOT143-4
ProductStatus Obsolete Active
Type - Simple Reset/Power-On Reset
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 2.93V
Output - Push-Pull, Totem Pole
Reset - Active Low
ResetTimeout - 20ms Minimum
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up -
OutputConfiguration Positive or Negative -
Topology Boost -
OutputType Adjustable -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 0.8V -
Voltage-Input(Max) 27.5V -
Voltage-Output(Min/Fixed) ±1.25V -
Voltage-Output(Max) ±27.5V -
Current-Output 600mA (Switch) -
Frequency-Switching 300kHz -
SynchronousRectifier No -
Mô hình so sánh : MAX686EEE MAX6804US29D2+T

+BOM RFQ