MAX686EEE vs MAX6805US26D3+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX686EEE và MAX6805US26D3+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX686EEE

+BOM

3555 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX6805US26D3+T

+BOM

3922 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TSSOP-16 SOT-143-4
Mô tả IC REG BOOST ADJ 600MA 16QSOP IC SUPERVISOR 1 CHANNEL SOT23-4
ProductStatus Obsolete Active
Type - Simple Reset/Power-On Reset
NumberofVoltagesMonitored - 1
Voltage-Threshold - 2.63V
Output - Open Drain or Open Collector
Reset - Active Low
ResetTimeout - 100ms Minimum
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Function Step-Up -
OutputConfiguration Positive or Negative -
Topology Boost -
OutputType Adjustable -
NumberofOutputs 1 -
Voltage-Input(Min) 0.8V -
Voltage-Input(Max) 27.5V -
Voltage-Output(Min/Fixed) ±1.25V -
Voltage-Output(Max) ±27.5V -
Current-Output 600mA (Switch) -
Frequency-Switching 300kHz -
SynchronousRectifier No -
Mô hình so sánh : MAX686EEE MAX6805US26D3+T

+BOM RFQ