MAX7313AEG+T vs MAX7324AEG+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7313AEG+T và MAX7324AEG+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX7313AEG+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3589 PCS
Package
SSOP-24
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

MAX7324AEG+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4448 PCS
Package
SSOP-24
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX7313AEG+T MAX7324AEG+T
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Number of I/O 16 8
Interface I²C, SMBus I²C
Interrupt Output Yes Yes
Features PWM POR
Output Type Open Drain Push-Pull
Current - Output Source / Sink 50mA 20mA
Clock Frequency 400 kHz 400 kHz
Voltage - Supply 2V ~ 3.6V 1.71V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C -40°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount