MAX7313AEG+T vs MAX7349AEG+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX7313AEG+T và MAX7349AEG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX7313AEG+T

+BOM

3589 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX7349AEG+

+BOM

9958 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SSOP-24 SSOP-24
Mô tả IC I/O EXPANDER I2C 16B 24QSOP IC INTERFACE SPECIALIZED 24QSOP
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Not For New Designs
NumberofI/O 16 -
Interface I²C, SMBus I²C
InterruptOutput Yes -
Features PWM -
OutputType Open Drain -
Current-OutputSource/Sink 50mA -
ClockFrequency 400 kHz -
Voltage-Supply 2V ~ 3.6V 2.4V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
MountingType Surface Mount -
Applications - Sound Cards, Players, Recorders
Mô hình so sánh : MAX7313AEG+T MAX7349AEG+

+BOM RFQ