MAX865EUA vs MAX8640ZEXT13+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX865EUA và MAX8640ZEXT13+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-8
TSSOP-6
Mô tả
IC REG CHARGE PUMP INV DL 8UMAX
IC REG
Part Status
Obsolete
Obsolete
Function
Ratiometric
Step-Down
Output Configuration
Positive or Negative
Positive
Topology
Charge Pump
Buck
Output Type
Fixed
Fixed
Number of Outputs
2
1
Voltage - Input (Min)
1.5V
2.7V
Voltage - Input (Max)
6V
5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-Vin, 2Vin
1.3V
Current - Output
20mA
500mA
Frequency - Switching
18kHz ~ 34kHz
3.7MHz
Synchronous Rectifier
No
Yes
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount