MAX8672ETD+T vs MAX8633ETA+T So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX8672ETD+T và MAX8633ETA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFDFN-14
WDFN-8
Mô tả
IC BAT PWR MGMT NIMH 1-2C 14TDFN
IC REG LIN POS PROG 300MA 8TDFN
Part Status
Active
Obsolete
Output Configuration
-
Positive
Output Type
-
Programmable
Number of Regulators
-
2
Voltage - Input (Max)
-
5.5V
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
1.5V, 2.8V
Voltage - Output (Max)
-
2.8V, 3V
Voltage Dropout (Max)
-
0.2V @ 100mA, 0.2V @ 100mA
Current - Output
-
300mA, 300mA
Current - Quiescent (Iq)
-
75 µA
PSRR
-
60dB ~ 55dB (1kHz ~ 10kHz)
Control Features
-
Enable, Reset
Protection Features
-
Over Current, Over Temperature, Under Voltage Lockout (UVLO)
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Function
Power Management
-
Battery Chemistry
Nickel Metal Hydride
-
Number of Cells
1 ~ 2
-
Fault Protection
Reverse Current
-