MAX8672ETD+T vs MAX8685DETA+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX8672ETD+T và MAX8685DETA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX8672ETD+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3443 PCS
Package
WFDFN-14
Series
PMIC - Battery Management
Part B

MAX8685DETA+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4280 PCS
Package
WDFN-8
Series
PMIC - Power Management - Specialized

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX8672ETD+T MAX8685DETA+
Part Status Active Obsolete
Applications - Photoflash Capacitor Charger
Voltage - Supply - 2.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Function Power Management -
Battery Chemistry Nickel Metal Hydride -
Number of Cells 1 ~ 2 -
Fault Protection Reverse Current -