MAX9112EKA+T vs MAX9100EUK-T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9112EKA+T và MAX9100EUK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9112EKA+T

+BOM

2711 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9100EUK-T

+BOM

9109 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOT-23-8 SOT-753
Mô tả IC DRIVER 2/0 SOT23-8 IC COMPARATOR R-R SOT23-5
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Type Driver General Purpose
Number of Elements - 1
Output Type - CMOS, Push-Pull, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 1V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 10mV @ 5.5V
Current - Input Bias(Max) - 0.015µA @ 5.5V
Current - Quiescent (Max) - 13µA
CMRRPSRR(Typ) - 68dB CMRR, 66dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 4.5µs
Hysteresis - ±2mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol LVDS -
Number of Drivers/Receivers 2/0 -
Data Rate 500Mbps -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -
Mô hình so sánh : MAX9112EKA+T MAX9100EUK-T

+BOM RFQ