MAX9112EKA+T vs MAX9120EXK-T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9112EKA+T và MAX9120EXK-T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9112EKA+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
2711 PCS
Package
SOT-23-8
Series
Interface - Drivers, Receivers, Transceivers
Part B

MAX9120EXK-T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4234 PCS
Package
SC-70-5-5
Series
Linear - Comparators

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9112EKA+T MAX9120EXK-T
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated,Rochester Electronics, LLC
Series - Beyond-the-Rails™
Part Status Active Obsolete
Type Driver General Purpose
Number of Elements - 1
Output Type - CMOS, Open-Drain, Rail-to-Rail, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 1.6V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 5mV @ 5V
Current - Input Bias(Max) - 0.001µA @ 5V
Current - Output (Typ) - 50mA
Current - Quiescent (Max) - 1.2µA
CMRRPSRR(Typ) - 66.02dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 45µs
Hysteresis - 4mV
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol LVDS -
Number of Drivers/Receivers 2/0 -
Data Rate 500Mbps -
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V -