MAX9218ECM+ vs MAX9240GTM+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9218ECM+ và MAX9240GTM+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LQFP-48
WFQFN-48
Mô tả
IC DESERIALIZER LVDS 48-LQFP
IC DESERIALIZER 28BIT GMSL QFN
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Active
Obsolete
Function
Deserializer
Deserializer
Data Rate
700Mbps
1.5Gbps
Input Type
LVDS
CML
Output Type
LVCMOS, LVTTL
CMOS, LVCMOS
Number of Inputs
1
1
Number of Outputs
27
28
Voltage - Supply
3V ~ 3.6V
1.8V, 3.3V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount