MAX9260GCB/V+T vs MAX9217ECM So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9260GCB/V+T và MAX9217ECM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX9260GCB/V+T

+BOM

3965 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9217ECM

+BOM

8326 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói TQFP-64 LQFP-48
Mô tả IC DESERIALIZER GMSL 64TQFP IC SERIALIZER LVDS 48-LQFP
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Function Deserializer Serializer
Data Rate 2.5Gbps 700Mbps
Input Type CML LVCMOS, LVTTL
Output Type CMOS, LVCMOS LVDS
Number of Inputs 1 27
Number of Outputs 30 1
Voltage - Supply 1.7V ~ 3.6V 3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Automotive, AEC-Q100 -
Mô hình so sánh : MAX9260GCB/V+T MAX9217ECM

+BOM RFQ