MAX9275GTN/V+ vs MAX9260GCB+

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9275GTN/V+ và MAX9260GCB+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9275GTN/V+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3268 PCS
Package
TQFN-56
Series
Interface - Serializers, Deserializers
Part B

MAX9260GCB+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5906 PCS
Package
TQFP-64
Series
Interface - Serializers, Deserializers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9275GTN/V+ MAX9260GCB+
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Active
Function Serializer Deserializer
Data Rate 3.12Gbps 2.5Gbps
Input Type LVCMOS CML
Output Type CML CMOS, LVCMOS
Number of Inputs 28 1
Number of Outputs 1 30
Voltage - Supply 1.7V ~ 1.9V 1.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount