MAX931ESA vs MAX9316EWP
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX931ESA và MAX9316EWP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-20
Mô tả
IC COMPARATOR SGL W/REF 8-SOIC
IC CLK BUFFER 2:5 1.5GHZ 20SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
Type
with Voltage Reference
Fanout Buffer (Distribution), Multiplexer
NumberofCircuits
-
1
Ratio-Input:Output
-
2:5
Differential-Input:Output
-
Yes/Yes
Input
-
HSTL, LVECL, LVPECL
Output
-
LVECL, LVPECL
Frequency-Max
-
1.5 GHz
Voltage-Supply
-
3V ~ 3.8V
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
NumberofElements
1
-
OutputType
CMOS, TTL
-
Voltage-SupplySingle/Dual(±)
2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V
-
Voltage-InputOffset(Max)
10mV @ 5V
-
Current-Output(Typ)
0.015mA @ 5V
-
Current-Quiescent(Max)
4µA
-
CMRRPSRR(Typ)
80dB CMRR, 80dB PSRR
-
PropagationDelay(Max)
12µs
-
Hysteresis
50mV
-