MAX931ESA vs MAX9320ESA+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX931ESA và MAX9320ESA+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX931ESA

+BOM

2269 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX9320ESA+

+BOM

6153 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC COMPARATOR SGL W/REF 8-SOIC IC CLK BUFFER 2:2 3GHZ 8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Obsolete Obsolete
Type with Voltage Reference Fanout Buffer (Distribution)
Number of Circuits - 1
Ratio - Input: Output - 2:2
Differential - Input: Output - Yes/Yes
Input - HSTL, LVECL, LVPECL
Output - LVECL, LVPECL
Frequency - Max - 3 GHz
Voltage - Supply - 2.25V ~ 3.8V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Elements 1 -
Output Type CMOS, TTL -
Voltage - Supply, Single/Dual (±) 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V -
Voltage - Input Offset (Max) 10mV @ 5V -
Current - Output (Typ) 0.015mA @ 5V -
Current - Quiescent (Max) 4µA -
CMRRPSRR(Typ) 80dB CMRR, 80dB PSRR -
Propagation Delay(Max) 12µs -
Hysteresis 50mV -
Mô hình so sánh : MAX931ESA MAX9320ESA+

+BOM RFQ