MAX933ESA vs MAX932CSA+T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX933ESA và MAX932CSA+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MAX933ESA

+BOM

5046 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
MAX932CSA+T

+BOM

2758 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOP-8 SOIC-8
Mô tả COMPARATOR WITH REFERENCE IC COMPARATOR DUAL W/REF LP8SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Type - with Voltage Reference
Number of Elements - 2
Output Type - CMOS, TTL
Voltage - Supply, Single/Dual (±) - 2.5V ~ 11V, ±1.25V ~ 5.5V
Voltage - Input Offset (Max) - 10mV @ 5V
Current - Output (Typ) - 0.015mA @ 5V
Current - Quiescent (Max) - 6µA
CMRRPSRR(Typ) - 80dB CMRR, 80dB PSRR
Propagation Delay(Max) - 12µs
Hysteresis - 50mV
Operating Temperature - 0°C ~ 70°C
Mounting Type - Surface Mount
Mô hình so sánh : MAX933ESA MAX932CSA+T

+BOM RFQ