MAX98357AETE+ vs MAX98089ETN+T

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX98357AETE+ và MAX98089ETN+T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX98357AETE+

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
7553 PCS
Package
WFQFN-16
Series
Linear - Amplifiers - Audio
Part B

MAX98089ETN+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
1476 PCS
Package
WFQFN-56
Series
Interface - CODECs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX98357AETE+ MAX98089ETN+T
Part Status Active Active
Type Class D Stereo Audio
Output Type 1-Channel (Mono) -
Max Output Powerx Channels @ Load 3.2W x 2 @ 4Ohm -
Voltage - Supply 2.5V ~ 5.5V -
Features Depop, Short-Circuit and Thermal Protection -
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C
Series - FlexSound™
Data Interface - I²C, Serial
Resolution(Bits) - 24 b
Number of AD Cs / DA Cs - 2 / 2
Sigma Delta - No
S / N Ratio AD Cs / DA Cs(db)Typ - 93 / 101
Dynamic Range AD Cs / DA Cs(db)Typ - 93 / 101
Voltage - Supply, Analog - 1.65V ~ 2V
Voltage - Supply, Digital - 1.65V ~ 3.6V