MAX9860ETG+ vs MAX98357AETE+ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX98357AETE+ và MAX9860ETG+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
WFQFN-16
WFQFN-24
Mô tả
IC AMP CLASS D MONO 3.2W 16TQFN
IC CODEC MONO AUD 16BIT 24TQFN
Part Status
Active
Active
Type
Class D
Audio
Output Type
1-Channel (Mono)
-
Max Output Powerx Channels @ Load
3.2W x 2 @ 4Ohm
-
Voltage - Supply
2.5V ~ 5.5V
-
Features
Depop, Short-Circuit and Thermal Protection
-
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C
Data Interface
-
Serial
Resolution(Bits)
-
16 b
Number of AD Cs / DA Cs
-
2 / 1
Sigma Delta
-
Yes
Dynamic Range AD Cs / DA Cs(db)Typ
-
81 / 90
Voltage - Supply, Analog
-
1.7V ~ 1.9V
Voltage - Supply, Digital
-
1.7V ~ 1.9V