MAX9911EXT+T vs MAX9915EXT+G05 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9911EXT+T và MAX9915EXT+G05 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SC-88
SC-88
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT SC70-6
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status
Obsolete
Obsolete
Amplifier Type
General Purpose
General Purpose
Number of Circuits
1
1
Output Type
Rail-to-Rail
Rail-to-Rail
Slew Rate
0.1V/µs
0.5V/µs
Gain Bandwidth Product
200 kHz
1 MHz
Current - Input Bias
1 pA
1 pA
Voltage - Input Offset
200 µV
200 µV
Supply Current
4µA
20µA
Current - Output / Channel
15 mA
15 mA
Voltage - Supply Span(Min)
1.8 V
1.8 V
Voltage - Supply Span(Max)
5.5 V
5.5 V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount