MAX9938FEUK+T vs MAX9916EKA+CGJ

Bảng so sánh chi tiết giữa MAX9938FEUK+T và MAX9916EKA+CGJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MAX9938FEUK+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4159 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

MAX9916EKA+CGJ

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
5279 PCS
Package
SOT-23-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MAX9938FEUK+T MAX9916EKA+CGJ
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Part Status Active Obsolete
Amplifier Type Current Sense General Purpose
Number of Circuits 1 2
Output Type - Rail-to-Rail
Slew Rate - 0.5V/µs
Gain Bandwidth Product - 1 MHz
Current - Input Bias - 1 pA
Voltage - Input Offset 100 µV 200 µV
Supply Current 1.1µA 40µA (x2 Channels)
Current - Output / Channel - 15 mA
Voltage - Supply Span(Min) 1.6 V 1.8 V
Voltage - Supply Span(Max) 28 V 5.5 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
-3 dB Bandwidth 60 kHz -