MBRF20200CT vs MBRF20020R So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MBRF20200CT và MBRF20020R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-220-3
TO-244AB
Mô tả
DIODE ARRAY 200V 10A ITO220AB
DIODE SCHOTTKY 150V 100A TO244AB
Supplier
-
GeneSiC Semiconductor
Part Status
Obsolete
Obsolete
Diode Configuration
1 Pair Common Cathode
1 Pair Common Anode
Diode Type
Schottky
Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max)
200 V
150 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode)
10A
100A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If
890 mV @ 10 A
880 mV @ 100 A
Speed
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr
100 µA @ 200 V
1 mA @ 150 V
Operating Temperature - Junction
-55°C ~ 175°C
-55°C ~ 150°C
Mounting Type
Through Hole
Chassis Mount
Series
Automotive, AEC-Q101
-