MBRF20200CT vs MBRF20020R So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MBRF20200CT và MBRF20020R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MBRF20200CT

+BOM

5828 PCS | Diode Tập hợp
MBRF20020R

+BOM

2707 PCS | GeneSiC Semiconductor
Gói TO-220-3 TO-244AB
Mô tả DIODE ARRAY 200V 10A ITO220AB DIODE SCHOTTKY 150V 100A TO244AB
Supplier - GeneSiC Semiconductor
Part Status Obsolete Obsolete
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Anode
Diode Type Schottky Schottky
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 200 V 150 V
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 10A 100A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 890 mV @ 10 A 880 mV @ 100 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current - Reverse Leakage @ Vr 100 µA @ 200 V 1 mA @ 150 V
Operating Temperature - Junction -55°C ~ 175°C -55°C ~ 150°C
Mounting Type Through Hole Chassis Mount
Series Automotive, AEC-Q101 -
Mô hình so sánh : MBRF20200CT MBRF20020R

+BOM RFQ