MBRF20200CT vs MBRF20030

Bảng so sánh chi tiết giữa MBRF20200CT và MBRF20030 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MBRF20200CT

+BOM

5828 PCS | Diode Tập hợp
MBRF20030

+BOM

8034 PCS | GeneSiC Semiconductor
Gói TO-220-3 TO-244AB
Mô tả DIODE ARRAY 200V 10A ITO220AB DIODE SCHOTTKY 30V 100A TO244AB
Supplier - GeneSiC Semiconductor
ProductStatus Obsolete Obsolete
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Schottky Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 200 V 30 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A 100A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 890 mV @ 10 A 700 mV @ 100 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr 100 µA @ 200 V 1 mA @ 30 V
OperatingTemperature-Junction -55°C ~ 175°C -55°C ~ 150°C
MountingType Through Hole Chassis Mount
Series Automotive, AEC-Q101 -
Mô hình so sánh : MBRF20200CT MBRF20030

+BOM RFQ