MC33079DR2G vs MC33074AD

Bảng so sánh chi tiết giữa MC33079DR2G và MC33074AD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MC33079DR2G

+BOM

4454 PCS | onsemi
MC33074AD

+BOM

4131 PCS | onsemi
Gói 14-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP QUAD 4.5MHZ 14SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Obsolete
AmplifierType General Purpose J-FET
NumberofCircuits 4 4
SlewRate 7V/µs 13V/µs
GainBandwidthProduct 16 MHz 4.5 MHz
Current-InputBias 300 nA 100 nA
Voltage-InputOffset 150 µV 500 µV
Current-Supply 8.4mA 1.9mA (x4 Channels)
Current-Output/Channel 37 mA 30 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 10 V 3 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 44 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MC33079DR2G MC33074AD

+BOM RFQ